sea nettle

/'si:'netl/
Học thuật
Thân thiện
sea nettle

A sea nettle drifts through the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứa biển: "sea nettle" một loài sứa sốngbiển, các xúc tu dài có thể gây ngứa hoặc đau rát khi chạm vào, tương tự như bị cây tầm ma (nettle) châm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a beautiful but dangerous sea nettle while swimming. (Chúng tôi nhìn thấy một con sứa biển đẹp nhưng nguy hiểm khi đang bơi.)
    • The sting from a sea nettle can be quite painful. (Vết chích từ một con sứa biển có thể khá đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea nettle bloom": hiện tượng nở hoa của sứa biển (số lượng sứa biển tăng đột biến).
    • The sea nettle bloom made the beach unsafe for swimming. (Hiện tượng nở hoa của sứa biển khiến bãi biển không an toàn để bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jellyfish (n): sứa (tên gọi chung).
    • A sea nettle is a type of jellyfish. (Sứa biển một loại sứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Jellyfish: sứa.
  • Stinging jellyfish: sứa nọc độc.
sea nettle

A sea nettle drifts through the clear ocean water.

danh từ
  1. (động vật học) con sứa

Từ gần giống